Tỷ giá ngoại tệ

ngoại tệ
Mua vàoBán ra
AUD1689417182
CAD1729717644
CHF2282223281
DKK03678
EUR2678427104
GBP3015430637
HKD28952959
INR0349
JPY203208
KRW1921
KWD078944
MYR05741
NOK02891
RUB0412
SAR06372
SEK02648
SGD1671617017
THB680708
USD2301023080