Tỷ giá ngoại tệ

ngoại tệ
Mua vàoBán ra
AUD1651116792
CAD1724017586
CHF2318223648
DKK03602
EUR2627327010
GBP2950029972
HKD29152980
INR0338
JPY207215
KRW1921
KWD079458
MYR05688
NOK02760
RUB0385
SAR06413
SEK02620
SGD1690817213
THB712742
USD2315523245