Video Clip
Tỷ giá ngoại tệ

ngoại tệ
Mua vàoBán ra
AUD1641316692
CAD1722717573
CHF2310123565
DKK03596
EUR2622426960
GBP2952529998
HKD29152980
INR0337
JPY210220
KRW1921
KWD079327
MYR05679
NOK02756
RUB0389
SAR06412
SEK02610
SGD1689617201
THB718748
USD2315523245
Liên kết website