Tỷ giá ngoại tệ

ngoại tệ
Mua vàoBán ra
AUD1621216488
CAD1701817360
CHF2303123494
DKK03566
EUR2600226732
GBP3024230727
HKD29152979
INR0348
JPY204212
KRW1921
KWD079396
MYR05738
NOK02749
RUB0399
SAR06416
SEK02532
SGD1694517251
THB718748
USD2315523255
Liên kết website